Tỷ giá Franc Djibouti sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay

Tỷ giá Franc Djibouti sang Dobra São Tomé và Príncipe cho thấy 1 Franc Djibouti đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DJF = STD

Cập nhật
Franc Djibouti 1 DJF = Dobra São Tomé và Príncipe 124.7734541 STD
-0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Db124.7734541 Hiện tại Db124.7734541 Cao nhất Db125.28484185
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Djibouti sang Dobra São Tomé và Príncipe

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DJF sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DJF/STD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DJF sang STD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
124.7734541 STD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.511388 STD
-0.41%
7 ngày qua
-0.444285 STD
-0.35%
30 ngày qua
-0.526293 STD
-0.42%
1 năm qua
-0.714468 STD
-0.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
33/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
124.13741356
Hôm nay
124.7734541
Cao nhất
126.09330275
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.20%
Tháng 12
-0.91%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
Tháng 3
+0.11%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
-0.02%
Tháng 6
+0.12%
Tháng 7
-0.16%
Tháng 8
+0.04%
Tháng 9
+0.03%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DJF/STD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DJF sang STD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 127.03693853 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 124.55966057 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
116.25037703 – 133.45275675 STD
Năm biến động +7.98%
2023
Tỷ giá trung bình 127.03693853 STD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
124.47298149 – 130.00847553 STD
Năm ổn định -2.72%
2024
Tỷ giá trung bình 125.31364106 STD
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
124.00326031 – 126.26505323 STD
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình 125.27528159 STD
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
123.18480595 – 126.69718723 STD
Năm ổn định
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 125.15802197 STD
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
124.13741356 – 126.09330275 STD
Năm ổn định -0.42%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.