Tỷ giá Franc Djibouti sang Đồng Việt Nam hôm nay
Tỷ giá Franc Djibouti sang Đồng Việt Nam cho thấy 1 Franc Djibouti đổi được bao nhiêu Đồng Việt Nam. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DJF = VND
Cập nhật
1
DJF
=
144.36362804
VND
-0.49% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DJF = ₫144.36362804 VND
Tỷ giá nghịch đảo
1 VND = Fdj0.00692695 DJF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₫144.36362804
Hiện tại
₫144.36362804
Cao nhất
₫145.48165771
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Djibouti sang Đồng Việt Nam
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DJF sang VND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DJF/VND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DJF sang VND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
144.36362804 VND
2026-11-05
24 giờ qua
-0.713259 VND
-0.49%
7 ngày qua
-0.895651 VND
-0.62%
30 ngày qua
-1.94301 VND
-1.33%
1 năm qua
-3.560896 VND
-2.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
144.27867666 Hôm nay
144.36362804 Cao nhất
148.77640578
144.27867666 Hôm nay
144.36362804 Cao nhất
148.77640578
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.08%
Tháng 12
-2.43%
Tháng 1
+1.37%
Tháng 2
+1.14%
Tháng 3
+0.19%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
-0.06%
Tháng 6
+0.11%
Tháng 7
-1.02%
Tháng 8
-0.38%
Tháng 9
-0.59%
Tháng 10
-0.50%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DJF/VND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DJF sang VND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 146.21271108 VND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
131.50528361 VND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
126.97049168
–
141.36457897
VND
DJF tăng giá
+3.97%
2023
Tỷ giá trung bình
134.03851174 VND
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
130.50412866
–
139.03469673
VND
Năm ổn định
+2.32%
2024
Tỷ giá trung bình
140.9218933 VND
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
135.52242554
–
144.20265665
VND
DJF tăng giá
+5.01%
2025
Tỷ giá trung bình
146.21271108 VND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
138.66309266
–
149.56704934
VND
DJF tăng giá
+3.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
145.8459472 VND
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
144.27867666
–
148.65765137
VND
Năm ổn định
-2.38%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.