Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Đô la Bermuda hôm nay

Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Đô la Bermuda cho thấy 1 Krone Đan Mạch đổi được bao nhiêu Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DKK = BMD

Cập nhật
Krone Đan Mạch 1 DKK = Đô la Bermuda 0.14940046 BMD
+0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.14926151 Hiện tại $0.14940046 Cao nhất $0.14945739
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Đô la Bermuda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DKK sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DKK/BMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DKK sang BMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.14940046 BMD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000089 BMD
+0.06%
7 ngày qua
-0.000488 BMD
-0.33%
30 ngày qua
-0.001133 BMD
-0.75%
1 năm qua
-0.005041 BMD
-3.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.14869619
Hôm nay
0.14940046
Cao nhất
0.1612652
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.06%
Tháng 12
+0.88%
Tháng 1
-0.37%
Tháng 2
-1.84%
Tháng 3
+1.21%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
-1.85%
Tháng 6
+1.30%
Tháng 7
+0.76%
Tháng 8
-2.27%
Tháng 9
-1.46%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DKK/BMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DKK sang BMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.15146192 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DKK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.1416296 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.12891582 – 0.1539666 BMD
Năm biến động -5.88%
2023
Tỷ giá trung bình 0.1451691 BMD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.1403149 – 0.15086324 BMD
DKK tăng giá +2.96%
2024
Tỷ giá trung bình 0.14506359 BMD
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.13873859 – 0.15004001 BMD
DKK giảm giá -6.32%
2025
Tỷ giá trung bình 0.15146192 BMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.13732048 – 0.15896262 BMD
Năm biến động +13.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.1513766 BMD
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.14869619 – 0.1612652 BMD
DKK giảm giá -5.02%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.