Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Dinar Algeria hôm nay
Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Dinar Algeria cho thấy 1 Krone Đan Mạch đổi được bao nhiêu Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DKK = DZD
Cập nhật
1
DKK
=
20.43596281
DZD
+0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DKK = د.ج20.43596281 DZD
Tỷ giá nghịch đảo
1 DZD = kr0.04893334 DKK
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
د.ج20.40783208
Hiện tại
د.ج20.43596281
Cao nhất
د.ج20.46966747
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Dinar Algeria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DKK sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DKK/DZD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DKK sang DZD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
20.43596281 DZD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.021454 DZD
+0.11%
7 ngày qua
+0.274738 DZD
+1.36%
30 ngày qua
+0.268274 DZD
+1.33%
1 năm qua
+0.264182 DZD
+1.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
49/100
Thấp nhất
20.00991901 Hôm nay
20.43596281 Cao nhất
20.87299495
20.00991901 Hôm nay
20.43596281 Cao nhất
20.87299495
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.52%
Tháng 12
+0.95%
Tháng 1
-0.56%
Tháng 2
+1.63%
Tháng 3
+0.94%
Tháng 4
-0.34%
Tháng 5
-1.36%
Tháng 6
+0.88%
Tháng 7
+1.08%
Tháng 8
-1.90%
Tháng 9
-0.05%
Tháng 10
+0.76%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DKK/DZD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DKK sang DZD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 20.289608 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
20.1274163 DZD
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
18.12115135
–
21.64037176
DZD
Năm biến động
-6.99%
2023
Tỷ giá trung bình
19.73170561 DZD
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
19.25739178
–
20.2937705
DZD
Năm ổn định
+0.85%
2024
Tỷ giá trung bình
19.45769619 DZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
18.60118413
–
20.13870869
DZD
DKK giảm giá
-5.36%
2025
Tỷ giá trung bình
19.92384541 DZD
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
18.63261191
–
20.54130906
DZD
DKK tăng giá
+7.92%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
20.289608 DZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
20.00991901
–
20.87299495
DZD
Năm ổn định
+0.27%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.