Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Bạt Thái Lan hôm nay
Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Krone Đan Mạch đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DKK = THB
Cập nhật
1
DKK
=
5.06022446
THB
+0.97% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DKK = ฿5.06022446 THB
Tỷ giá nghịch đảo
1 THB = kr0.19761969 DKK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
฿4.97214111
Hiện tại
฿5.06022446
Cao nhất
฿5.06968708
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Bạt Thái Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DKK sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DKK/THB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DKK sang THB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.06022446 THB
2026-11-02
24 giờ qua
+0.048536 THB
+0.97%
7 ngày qua
-0.013446 THB
-0.27%
30 ngày qua
+0.027357 THB
+0.54%
1 năm qua
+0.049114 THB
+0.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
64/100
Thấp nhất
4.86176325 Hôm nay
5.06022446 Cao nhất
5.17099087
4.86176325 Hôm nay
5.06022446 Cao nhất
5.17099087
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.63%
Tháng 12
+1.24%
Tháng 1
-2.41%
Tháng 2
+2.82%
Tháng 3
+0.84%
Tháng 4
-0.19%
Tháng 5
+0.01%
Tháng 6
+1.82%
Tháng 7
-0.35%
Tháng 8
-1.34%
Tháng 9
-1.59%
Tháng 10
+0.97%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DKK/THB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DKK sang THB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 5.11409889 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.95122045 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.79642145
–
5.13372031
THB
Năm ổn định
-2.07%
2023
Tỷ giá trung bình
5.04676284 THB
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
4.76305006
–
5.24524014
THB
DKK tăng giá
+2.44%
2024
Tỷ giá trung bình
5.11409889 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.74432402
–
5.35306196
THB
Năm biến động
-6.38%
2025
Tỷ giá trung bình
4.97146966 THB
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
4.68099494
–
5.13523075
THB
DKK tăng giá
+3.81%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.04405893 THB
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
4.86176325
–
5.17099087
THB
Năm ổn định
+2.30%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.