Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Bạch kim (ounce) hôm nay
Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Bạch kim (ounce) cho thấy 1 Krone Đan Mạch đổi được bao nhiêu Bạch kim (ounce). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DKK = XPT
Cập nhật
1
DKK
=
0.00009728
XPT
-1.68% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DKK = XPT0.00009728 XPT
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPT = kr10,279.34 DKK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
XPT0.000097
Hiện tại
XPT0.00009728
Cao nhất
XPT0.00009809
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Bạch kim (ounce)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DKK sang XPT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DKK/XPT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DKK sang XPT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00009728 XPT
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000002 XPT
-1.68%
7 ngày qua
-0.000007 XPT
-6.41%
30 ngày qua
+0.000005 XPT
+5.96%
1 năm qua
-0.000003 XPT
-3.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Thấp nhất
0.00005791 Hôm nay
0.00009728 Cao nhất
0.00010656
0.00005791 Hôm nay
0.00009728 Cao nhất
0.00010656
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-17.29%
Tháng 12
-21.14%
Tháng 1
+27.72%
Tháng 2
+3.61%
Tháng 3
+0.17%
Tháng 4
+2.93%
Tháng 5
+21.70%
Tháng 6
-3.12%
Tháng 7
-7.25%
Tháng 8
-0.13%
Tháng 9
+17.00%
Tháng 10
-6.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DKK/XPT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DKK sang XPT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.0001524 XPT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00014724 XPT
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.00012641
–
0.00016123
XPT
Năm biến động
-15.01%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00015058 XPT
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.00013012
–
0.00017051
XPT
Năm biến động
+10.99%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0001524 XPT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00013428
–
0.00016572
XPT
Năm biến động
+3.92%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00012362 XPT
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.00006336
–
0.00016579
XPT
Năm biến động
-49.97%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00009103 XPT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00005791
–
0.00010656
XPT
Năm biến động
+25.34%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.