Tỷ giá Peso Dominica sang Euro hôm nay

Tỷ giá Peso Dominica sang Euro cho thấy 1 Peso Dominica đổi được bao nhiêu Euro. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DOP = EUR

Cập nhật
Peso Dominica 1 DOP = Euro 0.01473512 EUR
-0.22% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất €0.01473512 Hiện tại €0.01473512 Cao nhất €0.0147679
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Euro

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DOP sang EUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DOP/EUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DOP sang EUR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01473512 EUR
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000032 EUR
-0.22%
7 ngày qua
+0.000006 EUR
+0.04%
30 ngày qua
-0.000003 EUR
-0.02%
1 năm qua
+0.001277 EUR
+9.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.01320544
Hôm nay
0.01473512
Cao nhất
0.01510494
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.91%
Tháng 12
-0.35%
Tháng 1
+5.37%
Tháng 2
+2.46%
Tháng 3
+0.26%
Tháng 4
+2.01%
Tháng 5
-0.27%
Tháng 6
+1.33%
Tháng 7
-2.55%
Tháng 8
+1.10%
Tháng 9
-0.75%
Tháng 10
+0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DOP/EUR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DOP sang EUR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.017329 EUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.017329 EUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0151429 – 0.01955573 EUR
Năm biến động +8.16%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01650943 EUR
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.01556662 – 0.01727685 EUR
DOP giảm giá -6.20%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01555176 EUR
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.01481398 – 0.01605478 EUR
Năm ổn định +1.56%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01437274 EUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01329081 – 0.01595278 EUR
Năm biến động -14.50%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01462748 EUR
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.01320544 – 0.01510494 EUR
Năm biến động +9.22%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.