Tỷ giá Euro sang Peso Dominica hôm nay
Tỷ giá Euro sang Peso Dominica cho thấy 1 Euro đổi được bao nhiêu Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 EUR = DOP
Cập nhật
1
EUR
=
67.86508388
DOP
+0.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 EUR = RD$67.86508388 DOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 DOP = €0.01473512 EUR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
RD$67.71442903
Hiện tại
RD$67.86508388
Cao nhất
RD$67.86508388
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Euro sang Peso Dominica
Theo dõi xu hướng tỷ giá của EUR sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá EUR/DOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EUR sang DOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
67.86508388 DOP
2026-11-08
24 giờ qua
+0.14837 DOP
+0.22%
7 ngày qua
-0.027049 DOP
-0.04%
30 ngày qua
+0.014677 DOP
+0.02%
1 năm qua
-6.438209 DOP
-8.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Thấp nhất
66.20349718 Hôm nay
67.86508388 Cao nhất
75.72638617
66.20349718 Hôm nay
67.86508388 Cao nhất
75.72638617
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.94%
Tháng 12
+0.35%
Tháng 1
-5.09%
Tháng 2
-2.40%
Tháng 3
-0.26%
Tháng 4
-1.97%
Tháng 5
+0.27%
Tháng 6
-1.31%
Tháng 7
+2.61%
Tháng 8
-1.09%
Tháng 9
+0.76%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá EUR/DOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EUR sang DOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 69.7633371 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
57.96808982 DOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
51.13589991
–
66.03753124
DOP
Năm biến động
-7.54%
2023
Tỷ giá trung bình
60.59858294 DOP
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
57.88093391
–
64.24001495
DOP
EUR tăng giá
+6.61%
2024
Tỷ giá trung bình
64.32292077 DOP
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
62.28675225
–
67.50378435
DOP
Năm ổn định
-1.54%
2025
Tỷ giá trung bình
69.7633371 DOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
62.68501164
–
75.23995173
DOP
Năm biến động
+16.96%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
68.39322578 DOP
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
66.20349718
–
75.72638617
DOP
Năm biến động
-8.44%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.