Tỷ giá Peso Dominica sang Bảng Gibraltar hôm nay
Tỷ giá Peso Dominica sang Bảng Gibraltar cho thấy 1 Peso Dominica đổi được bao nhiêu Bảng Gibraltar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DOP = GIP
Cập nhật
1
DOP
=
0.01238115
GIP
+0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DOP = £0.01238115 GIP
Tỷ giá nghịch đảo
1 GIP = RD$80.76792459 DOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
£0.01233902
Hiện tại
£0.01238115
Cao nhất
£0.01238219
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Bảng Gibraltar
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DOP sang GIP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DOP/GIP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DOP sang GIP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01238115 GIP
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000015 GIP
+0.12%
7 ngày qua
+0.000048 GIP
+0.39%
30 ngày qua
-0.000123 GIP
-0.98%
1 năm qua
+0.00054 GIP
+4.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
61/100
Thấp nhất
0.01148505 Hôm nay
0.01238115 Cao nhất
0.01295808
0.01148505 Hôm nay
0.01238115 Cao nhất
0.01295808
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.61%
Tháng 12
-1.07%
Tháng 1
+6.64%
Tháng 2
+2.01%
Tháng 3
-0.75%
Tháng 4
+2.36%
Tháng 5
-0.62%
Tháng 6
+1.19%
Tháng 7
-2.35%
Tháng 8
+0.69%
Tháng 9
-2.84%
Tháng 10
+0.55%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DOP/GIP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DOP sang GIP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01479002 GIP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01479002 GIP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01263879
–
0.0175074
GIP
Năm biến động
+14.09%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01436836 GIP
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.01350838
–
0.01529181
GIP
Năm biến động
-8.00%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01317023 GIP
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.01236736
–
0.01377947
GIP
DOP giảm giá
-3.20%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0123071 GIP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01157447
–
0.01341096
GIP
Năm biến động
-9.86%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01239268 GIP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01148505
–
0.01295808
GIP
Năm biến động
+5.23%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.