Tỷ giá Peso Dominica sang Đô la Guyana hôm nay
Tỷ giá Peso Dominica sang Đô la Guyana cho thấy 1 Peso Dominica đổi được bao nhiêu Đô la Guyana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DOP = GYD
Cập nhật
1
DOP
=
3.45006309
GYD
-1.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DOP = $3.45006309 GYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GYD = RD$0.28984977 DOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$3.45006309
Hiện tại
$3.45006309
Cao nhất
$3.48905242
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Đô la Guyana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DOP sang GYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DOP/GYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DOP sang GYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.45006309 GYD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.038879 GYD
-1.11%
7 ngày qua
-0.006064 GYD
-0.18%
30 ngày qua
-0.019724 GYD
-0.57%
1 năm qua
+0.193732 GYD
+5.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
56/100
Thấp nhất
3.24772848 Hôm nay
3.45006309 Cao nhất
3.61220798
3.24772848 Hôm nay
3.45006309 Cao nhất
3.61220798
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.76%
Tháng 12
+0.48%
Tháng 1
+4.07%
Tháng 2
+0.75%
Tháng 3
+1.47%
Tháng 4
+1.37%
Tháng 5
-2.29%
Tháng 6
+2.38%
Tháng 7
-1.61%
Tháng 8
-1.13%
Tháng 9
-1.86%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DOP/GYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DOP sang GYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.80895409 GYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.80895409 GYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.61545106
–
3.96973896
GYD
Năm ổn định
+2.03%
2023
Tỷ giá trung bình
3.7542674 GYD
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
3.61021137
–
3.91216062
GYD
DOP giảm giá
-2.94%
2024
Tỷ giá trung bình
3.52053683 GYD
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
3.42228683
–
3.62120205
GYD
DOP giảm giá
-5.21%
2025
Tỷ giá trung bình
3.39312225 GYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.24772848
–
3.56628439
GYD
DOP giảm giá
-3.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.45953944 GYD
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
3.28052413
–
3.61220798
GYD
DOP tăng giá
+3.96%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.