Tỷ giá Peso Dominica sang Won Hàn Quốc hôm nay
Tỷ giá Peso Dominica sang Won Hàn Quốc cho thấy 1 Peso Dominica đổi được bao nhiêu Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DOP = KRW
Cập nhật
1
DOP
=
22.55414175
KRW
+0.92% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DOP = ₩22.55414175 KRW
Tỷ giá nghịch đảo
1 KRW = RD$0.04433775 DOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₩22.13486413
Hiện tại
₩22.55414175
Cao nhất
₩22.55414175
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Won Hàn Quốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DOP sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DOP/KRW
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DOP sang KRW.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
22.55414175 KRW
2026-11-06
24 giờ qua
+0.204571 KRW
+0.92%
7 ngày qua
+0.749971 KRW
+3.44%
30 ngày qua
+0.23354 KRW
+1.05%
1 năm qua
+0.024801 KRW
+0.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
21.51760533 Hôm nay
22.55414175 Cao nhất
26.77012421
21.51760533 Hôm nay
22.55414175 Cao nhất
26.77012421
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.72%
Tháng 12
+1.02%
Tháng 1
+4.27%
Tháng 2
+5.11%
Tháng 3
-1.06%
Tháng 4
+3.86%
Tháng 5
+0.13%
Tháng 6
-4.60%
Tháng 7
-6.98%
Tháng 8
-2.48%
Tháng 9
-3.62%
Tháng 10
+2.54%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DOP/KRW trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DOP sang KRW.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 23.53890822 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
23.53890822 KRW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
20.57493518
–
26.92312454
KRW
Năm biến động
+8.27%
2023
Tỷ giá trung bình
23.32549654 KRW
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
21.5674611
–
24.75394142
KRW
Năm biến động
-0.63%
2024
Tỷ giá trung bình
22.93806631 KRW
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
21.68465039
–
24.23038207
KRW
DOP tăng giá
+8.69%
2025
Tỷ giá trung bình
23.0460435 KRW
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
21.79843909
–
24.40673705
KRW
DOP giảm giá
-5.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
22.59404895 KRW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
21.51760533
–
26.77012421
KRW
Năm biến động
-1.45%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.