Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Peso Dominica hôm nay
Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Peso Dominica cho thấy 1 Won Hàn Quốc đổi được bao nhiêu Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KRW = DOP
Cập nhật
1
KRW
=
0.04437379
DOP
-0.76% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KRW = RD$0.04437379 DOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 DOP = ₩22.53582609 KRW
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
RD$0.04437379
Hiện tại
RD$0.04437379
Cao nhất
RD$0.0451776
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Peso Dominica
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KRW sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KRW/DOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KRW sang DOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04437379 DOP
2026-11-06
24 giờ qua
-0.00034 DOP
-0.76%
7 ngày qua
-0.001503 DOP
-3.28%
30 ngày qua
-0.000428 DOP
-0.96%
1 năm qua
-0.000013 DOP
-0.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Thấp nhất
0.03735508 Hôm nay
0.04437379 Cao nhất
0.04647357
0.03735508 Hôm nay
0.04437379 Cao nhất
0.04647357
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.79%
Tháng 12
-1.01%
Tháng 1
-4.10%
Tháng 2
-4.86%
Tháng 3
+1.07%
Tháng 4
-3.72%
Tháng 5
-0.13%
Tháng 6
+4.83%
Tháng 7
+7.50%
Tháng 8
+2.54%
Tháng 9
+3.75%
Tháng 10
-2.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KRW/DOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KRW sang DOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.0443694 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04272183 DOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03714279
–
0.04860283
DOP
Năm biến động
-7.63%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04291185 DOP
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.04039761
–
0.04636614
DOP
Năm biến động
+0.64%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0436156 DOP
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.0412705
–
0.04611557
DOP
KRW giảm giá
-7.99%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04341359 DOP
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.04097229
–
0.04587484
DOP
KRW tăng giá
+5.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0443694 DOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03735508
–
0.04647357
DOP
Năm biến động
+1.56%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.