Tỷ giá Peso Dominica sang Kyat Myanma hôm nay

Tỷ giá Peso Dominica sang Kyat Myanma cho thấy 1 Peso Dominica đổi được bao nhiêu Kyat Myanma. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DOP = MMK

Cập nhật
Peso Dominica 1 DOP = Kyat Myanma 34.56707819 MMK
-1.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất K34.56117349 Hiện tại K34.56707819 Cao nhất K34.56707819
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Kyat Myanma

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DOP sang MMK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DOP/MMK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DOP sang MMK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
34.56707819 MMK
2026-11-07
24 giờ qua
-0.363326 MMK
-1.04%
7 ngày qua
-0.07374 MMK
-0.21%
30 ngày qua
-0.292688 MMK
-0.84%
1 năm qua
+1.873567 MMK
+5.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
32.61633069
Hôm nay
34.56707819
Cao nhất
36.29977832
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.88%
Tháng 12
+0.55%
Tháng 1
+5.07%
Tháng 2
+0.60%
Tháng 3
+1.47%
Tháng 4
+1.39%
Tháng 5
-2.10%
Tháng 6
+2.72%
Tháng 7
-1.89%
Tháng 8
-1.16%
Tháng 9
-1.87%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DOP/MMK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DOP sang MMK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 37.49888341 MMK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 35.15037162 MMK
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
30.72627865 – 39.84730385 MMK
Năm biến động +20.45%
2023
Tỷ giá trung bình 37.49888341 MMK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
36.20944909 – 38.60094865 MMK
DOP giảm giá -3.01%
2024
Tỷ giá trung bình 35.69899515 MMK
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
34.33269233 – 54.88004535 MMK
Năm biến động -5.18%
2025
Tỷ giá trung bình 34.03623739 MMK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
32.61633069 – 35.75413846 MMK
DOP giảm giá -3.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 34.71292996 MMK
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
32.91960925 – 36.29977832 MMK
DOP tăng giá +3.86%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.