Tỷ giá Peso Dominica sang Kwacha Malawi hôm nay
Tỷ giá Peso Dominica sang Kwacha Malawi cho thấy 1 Peso Dominica đổi được bao nhiêu Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DOP = MWK
Cập nhật
1
DOP
=
28.87492214
MWK
+0.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DOP = MK28.87492214 MWK
Tỷ giá nghịch đảo
1 MWK = RD$0.03463213 DOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
MK28.60391097
Hiện tại
MK28.87492214
Cao nhất
MK28.87492214
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Kwacha Malawi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DOP sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DOP/MWK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DOP sang MWK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
28.87492214 MWK
2026-11-05
24 giờ qua
+0.10094 MWK
+0.35%
7 ngày qua
+0.650971 MWK
+2.31%
30 ngày qua
+0.017059 MWK
+0.06%
1 năm qua
+1.866009 MWK
+6.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
66/100
Thấp nhất
26.92148867 Hôm nay
28.87492214 Cao nhất
29.8922361
26.92148867 Hôm nay
28.87492214 Cao nhất
29.8922361
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.91%
Tháng 12
+0.64%
Tháng 1
+4.20%
Tháng 2
+0.75%
Tháng 3
+1.44%
Tháng 4
+1.02%
Tháng 5
-2.27%
Tháng 6
+2.35%
Tháng 7
-1.62%
Tháng 8
-1.12%
Tháng 9
-2.08%
Tháng 10
+1.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DOP/MWK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DOP sang MWK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 28.98623616 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
17.02183223 MWK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
13.9259287
–
19.36817029
MWK
Năm biến động
+28.38%
2023
Tỷ giá trung bình
20.27326935 MWK
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
17.86566529
–
29.67817883
MWK
Năm biến động
+58.77%
2024
Tỷ giá trung bình
28.98623616 MWK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
28.22195532
–
29.98929136
MWK
Năm ổn định
-2.23%
2025
Tỷ giá trung bình
28.12985768 MWK
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
26.92148867
–
29.58493058
MWK
DOP giảm giá
-3.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
28.66744028 MWK
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
27.18310581
–
29.8922361
MWK
DOP tăng giá
+4.98%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.