Tỷ giá Peso Dominica sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Peso Dominica sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Peso Dominica đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DOP = PKR

Cập nhật
Peso Dominica 1 DOP = Rupee Pakistan 4.57332629 PKR
+0.20% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₨4.55222753 Hiện tại ₨4.57332629 Cao nhất ₨4.57332629
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DOP sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DOP/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DOP sang PKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.57332629 PKR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.009172 PKR
+0.20%
7 ngày qua
+0.044755 PKR
+0.99%
30 ngày qua
-0.06553 PKR
-1.41%
1 năm qua
+0.173792 PKR
+3.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
49/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
4.3649739
Hôm nay
4.57332629
Cao nhất
4.79295871
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.42%
Tháng 12
+0.39%
Tháng 1
+3.96%
Tháng 2
+0.59%
Tháng 3
+1.36%
Tháng 4
+1.28%
Tháng 5
-2.38%
Tháng 6
+2.24%
Tháng 7
-1.74%
Tháng 8
-1.31%
Tháng 9
-2.13%
Tháng 10
+0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DOP/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DOP sang PKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 4.99367234 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.73130087 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.02788284 – 4.49254403 PKR
Năm biến động +29.64%
2023
Tỷ giá trung bình 4.99367234 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.01945611 – 5.42975207 PKR
Năm biến động +19.34%
2024
Tỷ giá trung bình 4.68516349 PKR
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
4.55791381 – 4.86266909 PKR
DOP giảm giá -4.98%
2025
Tỷ giá trung bình 4.56765307 PKR
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
4.33629595 – 4.8050261 PKR
DOP giảm giá -2.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.58141796 PKR
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
4.38891318 – 4.79295871 PKR
DOP tăng giá +2.96%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.