Tỷ giá Peso Dominica sang Guarani Paraguay hôm nay

Tỷ giá Peso Dominica sang Guarani Paraguay cho thấy 1 Peso Dominica đổi được bao nhiêu Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DOP = PYG

Cập nhật
Peso Dominica 1 DOP = Guarani Paraguay 97.86631312 PYG
+1.25% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Gs96.65622096 Hiện tại Gs97.86631312 Cao nhất Gs97.86631312
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Guarani Paraguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DOP sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DOP/PYG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DOP sang PYG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
97.86631312 PYG
2026-11-03
24 giờ qua
+1.211982 PYG
+1.25%
7 ngày qua
+3.675584 PYG
+3.90%
30 ngày qua
-0.120892 PYG
-0.12%
1 năm qua
-12.415241 PYG
-11.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
92.87564769
Hôm nay
97.86631312
Cao nhất
111.95541071
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-6.99%
Tháng 12
+3.31%
Tháng 1
+0.07%
Tháng 2
+1.29%
Tháng 3
-2.74%
Tháng 4
-1.98%
Tháng 5
-1.25%
Tháng 6
+0.44%
Tháng 7
-2.34%
Tháng 8
-2.02%
Tháng 9
-1.90%
Tháng 10
+1.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DOP/PYG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DOP sang PYG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 130.17120118 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 127.07090891 PYG
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
119.94031571 – 136.73110423 PYG
Năm biến động +8.69%
2023
Tỷ giá trung bình 130.17120118 PYG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
125.60601804 – 133.12428592 PYG
DOP giảm giá -4.05%
2024
Tỷ giá trung bình 127.15217951 PYG
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
123.26007686 – 132.91072078 PYG
Năm ổn định +1.64%
2025
Tỷ giá trung bình 122.83997971 PYG
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
104.13234395 – 136.08671864 PYG
Năm biến động -18.44%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 97.55700497 PYG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
92.87564769 – 110.12779258 PYG
Năm biến động -6.02%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.