Tỷ giá Peso Dominica sang Bảng Sudan hôm nay
Tỷ giá Peso Dominica sang Bảng Sudan cho thấy 1 Peso Dominica đổi được bao nhiêu Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DOP = SDG
Cập nhật
1
DOP
=
10.03513214
SDG
+0.87% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DOP = ج.س.10.03513214 SDG
Tỷ giá nghịch đảo
1 SDG = RD$0.09964991 DOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
ج.س.9.92164948
Hiện tại
ج.س.10.03513214
Cao nhất
ج.س.10.03513214
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Bảng Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DOP sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DOP/SDG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DOP sang SDG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.03513214 SDG
2026-11-04
24 giờ qua
+0.086433 SDG
+0.87%
7 ngày qua
+0.222235 SDG
+2.26%
30 ngày qua
-0.060841 SDG
-0.60%
1 năm qua
+0.691019 SDG
+7.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Thấp nhất
9.3358169 Hôm nay
10.03513214 Cao nhất
10.38163944
9.3358169 Hôm nay
10.03513214 Cao nhất
10.38163944
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.88%
Tháng 12
+0.54%
Tháng 1
+5.07%
Tháng 2
+0.53%
Tháng 3
+1.39%
Tháng 4
+1.39%
Tháng 5
-2.10%
Tháng 6
+2.72%
Tháng 7
-1.72%
Tháng 8
-1.19%
Tháng 9
-1.87%
Tháng 10
+1.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DOP/SDG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DOP sang SDG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 10.65376131 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
9.10069889 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.55401901
–
10.93999022
SDG
Năm biến động
+33.36%
2023
Tỷ giá trung bình
10.65376131 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.62551952
–
11.08996669
SDG
Năm biến động
+1.81%
2024
Tỷ giá trung bình
10.06347118 SDG
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
9.78903347
–
10.36960517
SDG
DOP giảm giá
-4.75%
2025
Tỷ giá trung bình
9.74541543 SDG
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
9.33328702
–
10.23372743
SDG
DOP giảm giá
-3.14%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.93876167 SDG
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
9.42614936
–
10.38163944
SDG
DOP tăng giá
+5.26%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.