Tỷ giá Peso Dominica sang Shilling Somali hôm nay
Tỷ giá Peso Dominica sang Shilling Somali cho thấy 1 Peso Dominica đổi được bao nhiêu Shilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DOP = SOS
Cập nhật
1
DOP
=
9.51752701
SOS
+0.73% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DOP = S9.51752701 SOS
Tỷ giá nghịch đảo
1 SOS = RD$0.10506931 DOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
S9.4285762
Hiện tại
S9.51752701
Cao nhất
S9.51752701
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Shilling Somali
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DOP sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DOP/SOS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DOP sang SOS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.51752701 SOS
2026-11-05
24 giờ qua
+0.068644 SOS
+0.73%
7 ngày qua
+0.19931 SOS
+2.14%
30 ngày qua
-0.054754 SOS
-0.57%
1 năm qua
+0.617346 SOS
+6.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
45/100
Thấp nhất
8.85756894 Hôm nay
9.51752701 Cao nhất
10.30901288
8.85756894 Hôm nay
9.51752701 Cao nhất
10.30901288
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.93%
Tháng 12
+1.42%
Tháng 1
+4.05%
Tháng 2
+0.86%
Tháng 3
+1.49%
Tháng 4
+1.48%
Tháng 5
-2.32%
Tháng 6
+2.39%
Tháng 7
-1.61%
Tháng 8
-1.15%
Tháng 9
-2.02%
Tháng 10
+1.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DOP/SOS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DOP sang SOS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 10.52728599 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
10.52728599 SOS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.01062344
–
30.09873852
SOS
Năm biến động
-0.53%
2023
Tỷ giá trung bình
10.17109817 SOS
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
9.84289793
–
10.46490261
SOS
Năm ổn định
-2.67%
2024
Tỷ giá trung bình
9.61328809 SOS
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
9.35387624
–
9.85367724
SOS
DOP giảm giá
-5.07%
2025
Tỷ giá trung bình
9.26729568 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.85756894
–
9.73950912
SOS
DOP giảm giá
-3.25%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.44442788 SOS
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
8.94941781
–
10.30901288
SOS
Năm biến động
+5.17%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.