Tỷ giá Peso Dominica sang Bạt Thái Lan hôm nay
Tỷ giá Peso Dominica sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Peso Dominica đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DOP = THB
Cập nhật
1
DOP
=
0.55008072
THB
-0.65% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DOP = ฿0.55008072 THB
Tỷ giá nghịch đảo
1 THB = RD$1.817915 DOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
฿0.55008072
Hiện tại
฿0.55008072
Cao nhất
฿0.55445028
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Bạt Thái Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DOP sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DOP/THB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DOP sang THB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.55008072 THB
2026-11-02
24 giờ qua
-0.003613 THB
-0.65%
7 ngày qua
+0.001311 THB
+0.24%
30 ngày qua
-0.010802 THB
-1.93%
1 năm qua
+0.044109 THB
+8.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
66/100
Thấp nhất
0.49094956 Hôm nay
0.55008072 Cao nhất
0.58082933
0.49094956 Hôm nay
0.55008072 Cao nhất
0.58082933
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.54%
Tháng 12
+0.90%
Tháng 1
+2.91%
Tháng 2
+5.39%
Tháng 3
+1.11%
Tháng 4
+1.80%
Tháng 5
-0.24%
Tháng 6
+3.25%
Tháng 7
-2.96%
Tháng 8
-0.25%
Tháng 9
-2.00%
Tháng 10
-0.65%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DOP/THB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DOP sang THB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.63825344 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.63825344 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.566381
–
0.71341079
THB
Năm biến động
+6.13%
2023
Tỷ giá trung bình
0.62109894 THB
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
0.57516912
–
0.65331889
THB
Năm biến động
-3.67%
2024
Tỷ giá trung bình
0.5934956 THB
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.53546623
–
0.63604616
THB
Năm biến động
-4.89%
2025
Tỷ giá trung bình
0.53291716 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.49247272
–
0.56971442
THB
Năm biến động
-11.12%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.55084365 THB
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.49094956
–
0.58082933
THB
Năm biến động
+10.37%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.