Tỷ giá Peso Dominica sang Franc CFA Trung Phi hôm nay

Tỷ giá Peso Dominica sang Franc CFA Trung Phi cho thấy 1 Peso Dominica đổi được bao nhiêu Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DOP = XAF

Cập nhật
Peso Dominica 1 DOP = Franc CFA Trung Phi 9.67171563 XAF
+0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất FCFA9.63767672 Hiện tại FCFA9.67171563 Cao nhất FCFA9.74474261
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Franc CFA Trung Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DOP sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DOP/XAF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DOP sang XAF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.67171563 XAF
2026-11-05
24 giờ qua
+0.007914 XAF
+0.08%
7 ngày qua
+0.080399 XAF
+0.84%
30 ngày qua
-0.067452 XAF
-0.69%
1 năm qua
+0.779548 XAF
+8.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
8.66219619
Hôm nay
9.67171563
Cao nhất
9.90818736
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.91%
Tháng 12
-0.35%
Tháng 1
+5.37%
Tháng 2
+2.46%
Tháng 3
+0.26%
Tháng 4
+2.01%
Tháng 5
-0.27%
Tháng 6
+1.33%
Tháng 7
-2.55%
Tháng 8
+1.10%
Tháng 9
-0.75%
Tháng 10
+0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DOP/XAF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DOP sang XAF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 11.36707867 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 11.36707867 XAF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.93309704 – 12.82771713 XAF
Năm biến động +8.16%
2023
Tỷ giá trung bình 10.82947555 XAF
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
10.21103633 – 11.33287261 XAF
DOP giảm giá -6.20%
2024
Tỷ giá trung bình 10.20128801 XAF
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
9.71733622 – 10.53124001 XAF
Năm ổn định +1.56%
2025
Tỷ giá trung bình 9.42790041 XAF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.71820214 – 10.46433797 XAF
Năm biến động -14.50%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.58821838 XAF
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
8.66219619 – 9.90818736 XAF
Năm biến động +9.29%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.