Tỷ giá Peso Dominica sang Quyền Rút vốn Đặc biệt hôm nay

Tỷ giá Peso Dominica sang Quyền Rút vốn Đặc biệt cho thấy 1 Peso Dominica đổi được bao nhiêu Quyền Rút vốn Đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DOP = XDR

Cập nhật
Peso Dominica 1 DOP = Quyền Rút vốn Đặc biệt 0.01222761 XDR
+0.87% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất SDR0.01208934 Hiện tại SDR0.01222761 Cao nhất SDR0.01222761
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Quyền Rút vốn Đặc biệt

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DOP sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DOP/XDR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DOP sang XDR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01222761 XDR
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000105 XDR
+0.87%
7 ngày qua
+0.000271 XDR
+2.26%
30 ngày qua
-0.000057 XDR
-0.46%
1 năm qua
+0.001186 XDR
+10.74%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.01081656
Hôm nay
0.01222761
Cao nhất
0.01260363
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.97%
Tháng 12
-0.46%
Tháng 1
+5.38%
Tháng 2
+3.63%
Tháng 3
-0.42%
Tháng 4
+2.04%
Tháng 5
-0.02%
Tháng 6
+1.75%
Tháng 7
+1.18%
Tháng 8
-0.83%
Tháng 9
-1.87%
Tháng 10
+1.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DOP/XDR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DOP sang XDR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.01338514 XDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01328197 XDR
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
0.01227211 – 0.01478468 XDR
Năm biến động +7.48%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01338514 XDR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01284713 – 0.01378532 XDR
DOP giảm giá -3.84%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01267261 XDR
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.01218799 – 0.01307721 XDR
Năm ổn định -2.32%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01170013 XDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01087379 – 0.01280857 XDR
Năm biến động -12.22%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0120121 XDR
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.01081656 – 0.01260363 XDR
Năm biến động +11.00%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.