Tỷ giá Dinar Algeria sang Kuna Croatia hôm nay

Tỷ giá Dinar Algeria sang Kuna Croatia cho thấy 1 Dinar Algeria đổi được bao nhiêu Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DZD = HRK

Cập nhật
Dinar Algeria 1 DZD = Kuna Croatia 0.04962377 HRK
+0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất kn0.04961766 Hiện tại kn0.04962377 Cao nhất kn0.04962377
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Algeria sang Kuna Croatia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DZD sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DZD/HRK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DZD sang HRK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04962377 HRK
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000006 HRK
+0.01%
7 ngày qua
-0.000088 HRK
-0.18%
30 ngày qua
-0.000364 HRK
-0.73%
1 năm qua
-0.000707 HRK
-1.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
63/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.04831488
Hôm nay
0.04962377
Cao nhất
0.0503996
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.63%
Tháng 12
-0.92%
Tháng 1
+0.47%
Tháng 2
-1.59%
Tháng 3
-0.92%
Tháng 4
+0.32%
Tháng 5
+1.37%
Tháng 6
-0.91%
Tháng 7
-1.04%
Tháng 8
+1.92%
Tháng 9
+0.09%
Tháng 10
-0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DZD/HRK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DZD sang HRK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.05192931 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.05043737 HRK
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.04670772 – 0.05590052 HRK
Năm biến động +7.81%
2023
Tỷ giá trung bình 0.05125333 HRK
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.04982319 – 0.05242179 HRK
Năm ổn định -1.15%
2024
Tỷ giá trung bình 0.05192931 HRK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05014947 – 0.05428779 HRK
DZD tăng giá +5.59%
2025
Tỷ giá trung bình 0.05070949 HRK
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.04913872 – 0.05418054 HRK
DZD giảm giá -7.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04967925 HRK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04831488 – 0.0503996 HRK
Năm ổn định +0.26%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.