Tỷ giá Dinar Algeria sang Bảng Li-băng hôm nay
Tỷ giá Dinar Algeria sang Bảng Li-băng cho thấy 1 Dinar Algeria đổi được bao nhiêu Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DZD = LBP
Cập nhật
1
DZD
=
659.45550523
LBP
+0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DZD = £659.45550523 LBP
Tỷ giá nghịch đảo
1 LBP = د.ج0.0015164 DZD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£658.3411002
Hiện tại
£659.45550523
Cao nhất
£662.40936722
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Algeria sang Bảng Li-băng
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DZD sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DZD/LBP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DZD sang LBP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
659.45550523 LBP
2026-11-02
24 giờ qua
+1.114405 LBP
+0.17%
7 ngày qua
-2.96092 LBP
-0.45%
30 ngày qua
-9.640414 LBP
-1.44%
1 năm qua
-25.804892 LBP
-3.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
658.3411002 Hôm nay
659.45550523 Cao nhất
695.80416291
658.3411002 Hôm nay
659.45550523 Cao nhất
695.80416291
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.50%
Tháng 12
+0.58%
Tháng 1
+0.27%
Tháng 2
-3.29%
Tháng 3
+0.75%
Tháng 4
-0.40%
Tháng 5
-0.67%
Tháng 6
+0.12%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
-0.36%
Tháng 9
-1.58%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DZD/LBP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DZD sang LBP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 680.61727115 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DZD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
10.66917238 LBP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10.24416263
–
11.14843686
LBP
Năm ổn định
+1.83%
2023
Tỷ giá trung bình
101.0380477 LBP
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
11.00091564
–
113.1525181
LBP
Năm biến động
+913.92%
2024
Tỷ giá trung bình
588.94135497 LBP
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
111.07909431
–
678.28843241
LBP
Năm biến động
+488.18%
2025
Tỷ giá trung bình
680.61727115 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
654.83165372
–
696.01282539
LBP
DZD tăng giá
+4.91%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
668.05789391 LBP
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
658.3411002
–
695.80416291
LBP
DZD giảm giá
-4.67%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.