Tỷ giá Bảng Li-băng sang Dinar Algeria hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Dinar Algeria cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = DZD

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Dinar Algeria 0.0015164 DZD
-0.17% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất د.ج0.00150964 Hiện tại د.ج0.0015164 Cao nhất د.ج0.00151897
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Dinar Algeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/DZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang DZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0015164 DZD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000003 DZD
-0.17%
7 ngày qua
+0.000007 DZD
+0.45%
30 ngày qua
+0.000022 DZD
+1.46%
1 năm qua
+0.000057 DZD
+3.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00143719
Hôm nay
0.0015164
Cao nhất
0.00151897
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.50%
Tháng 12
-0.58%
Tháng 1
-0.27%
Tháng 2
+3.40%
Tháng 3
-0.75%
Tháng 4
+0.40%
Tháng 5
+0.68%
Tháng 6
-0.12%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
+0.37%
Tháng 9
+1.60%
Tháng 10
-0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/DZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang DZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.09376703 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LBP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.09376703 DZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.08969867 – 0.09761657 DZD
Năm ổn định -1.79%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01699888 DZD
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.00883763 – 0.09090152 DZD
Năm biến động -90.14%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0025565 DZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0014743 – 0.00900259 DZD
Năm biến động -83.00%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00146964 DZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00143676 – 0.00152711 DZD
LBP giảm giá -4.68%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00149702 DZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00143719 – 0.00151897 DZD
LBP tăng giá +4.90%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.