Tỷ giá Dinar Algeria sang Kwacha Malawi hôm nay

Tỷ giá Dinar Algeria sang Kwacha Malawi cho thấy 1 Dinar Algeria đổi được bao nhiêu Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DZD = MWK

Cập nhật
Dinar Algeria 1 DZD = Kwacha Malawi 12.74892073 MWK
+0.24% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất MK12.74365827 Hiện tại MK12.74892073 Cao nhất MK12.74892073
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Algeria sang Kwacha Malawi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DZD sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DZD/MWK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DZD sang MWK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
12.74892073 MWK
2026-11-08
24 giờ qua
+0.030931 MWK
+0.24%
7 ngày qua
+0.001396 MWK
+0.01%
30 ngày qua
-0.146137 MWK
-1.13%
1 năm qua
-0.537541 MWK
-4.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
12.69269278
Hôm nay
12.74892073
Cao nhất
13.45982373
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.51%
Tháng 12
+0.03%
Tháng 1
-0.63%
Tháng 2
-3.28%
Tháng 3
+0.23%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
-0.68%
Tháng 6
+0.04%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
-0.31%
Tháng 9
-1.62%
Tháng 10
+0.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DZD/MWK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DZD sang MWK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 13.17946419 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DZD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.57334014 MWK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.56702077 – 7.50119619 MWK
Năm biến động +27.36%
2023
Tỷ giá trung bình 8.37019415 MWK
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
7.40688725 – 12.59769882 MWK
Năm biến động +67.43%
2024
Tỷ giá trung bình 12.84397435 MWK
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
12.39725505 – 13.18537991 MWK
Năm ổn định +1.68%
2025
Tỷ giá trung bình 13.17946419 MWK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
12.71384394 – 13.47699596 MWK
DZD tăng giá +4.90%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12.9213712 MWK
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
12.69269278 – 13.45982373 MWK
DZD giảm giá -4.81%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.