Tỷ giá Dinar Algeria sang Dinar Serbia hôm nay
Tỷ giá Dinar Algeria sang Dinar Serbia cho thấy 1 Dinar Algeria đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DZD = RSD
Cập nhật
1
DZD
=
0.7703805
RSD
-0.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DZD = Дин.0.7703805 RSD
Tỷ giá nghịch đảo
1 RSD = د.ج1.29805986 DZD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
Дин.0.76879708
Hiện tại
Дин.0.7703805
Cao nhất
Дин.0.77198968
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Algeria sang Dinar Serbia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DZD sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DZD/RSD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DZD sang RSD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.7703805 RSD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.002104 RSD
-0.27%
7 ngày qua
-0.009437 RSD
-1.21%
30 ngày qua
-0.00842 RSD
-1.08%
1 năm qua
-0.009723 RSD
-1.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
55/100
Thấp nhất
0.75172265 Hôm nay
0.7703805 Cao nhất
0.78551843
0.75172265 Hôm nay
0.7703805 Cao nhất
0.78551843
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.60%
Tháng 12
-1.12%
Tháng 1
+0.55%
Tháng 2
-1.17%
Tháng 3
-0.86%
Tháng 4
+0.40%
Tháng 5
+1.34%
Tháng 6
-0.87%
Tháng 7
-1.12%
Tháng 8
+2.09%
Tháng 9
+0.03%
Tháng 10
-0.58%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DZD/RSD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DZD sang RSD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.8068463 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.78618611 RSD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.73027181
–
0.87020315
RSD
Năm biến động
+7.12%
2023
Tỷ giá trung bình
0.79746182 RSD
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.77515231
–
0.81659564
RSD
Năm ổn định
-1.14%
2024
Tỷ giá trung bình
0.8068463 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.77821462
–
0.84290261
RSD
DZD tăng giá
+5.49%
2025
Tỷ giá trung bình
0.78866653 RSD
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.76411729
–
0.84018108
RSD
DZD giảm giá
-7.31%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.77453941 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.75172265
–
0.78551843
RSD
Năm ổn định
-0.15%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.