Tỷ giá Dinar Algeria sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Dinar Algeria sang Rúp Nga cho thấy 1 Dinar Algeria đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DZD = RUB
Cập nhật
1
DZD
=
0.60102617
RUB
+0.45% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DZD = ₽0.60102617 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = د.ج1.66382105 DZD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₽0.59790552
Hiện tại
₽0.60102617
Cao nhất
₽0.60102617
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Algeria sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DZD sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DZD/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DZD sang RUB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.60102617 RUB
2026-11-04
24 giờ qua
+0.002716 RUB
+0.45%
7 ngày qua
+0.005595 RUB
+0.94%
30 ngày qua
-0.021511 RUB
-3.46%
1 năm qua
-0.019145 RUB
-3.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
56/100
Thấp nhất
0.53196563 Hôm nay
0.60102617 Cao nhất
0.65432875
0.53196563 Hôm nay
0.60102617 Cao nhất
0.65432875
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.32%
Tháng 12
-3.73%
Tháng 1
+1.08%
Tháng 2
+1.35%
Tháng 3
-6.44%
Tháng 4
-5.28%
Tháng 5
+8.76%
Tháng 6
+2.70%
Tháng 7
+8.54%
Tháng 8
-4.34%
Tháng 9
-5.05%
Tháng 10
+1.66%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DZD/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DZD sang RUB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.69209144 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.49182294 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.35821087
–
0.99896708
RUB
Năm biến động
-0.22%
2023
Tỷ giá trung bình
0.62913111 RUB
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.48446247
–
0.73558544
RUB
Năm biến động
+23.63%
2024
Tỷ giá trung bình
0.69209144 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.62138208
–
0.84754723
RUB
Năm biến động
+26.15%
2025
Tỷ giá trung bình
0.6357663 RUB
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.5706613
–
0.83683222
RUB
Năm biến động
-27.04%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.60994406 RUB
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.53196563
–
0.65432875
RUB
Năm biến động
-1.43%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.