Tỷ giá Dinar Algeria sang Leone Sierra Leone hôm nay

Tỷ giá Dinar Algeria sang Leone Sierra Leone cho thấy 1 Dinar Algeria đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DZD = SLL

Cập nhật
Dinar Algeria 1 DZD = Leone Sierra Leone 154.05789313 SLL
-0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Le154.00589195 Hiện tại Le154.05789313 Cao nhất Le154.46007661
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Algeria sang Leone Sierra Leone

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DZD sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DZD/SLL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DZD sang SLL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
154.05789313 SLL
2026-11-06
24 giờ qua
-0.196135 SLL
-0.13%
7 ngày qua
-0.858629 SLL
-0.55%
30 ngày qua
-1.662794 SLL
-1.07%
1 năm qua
-6.666854 SLL
-4.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
154.00589195
Hôm nay
154.05789313
Cao nhất
162.93743937
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.54%
Tháng 12
-0.07%
Tháng 1
+0.19%
Tháng 2
-3.41%
Tháng 3
+0.27%
Tháng 4
-0.25%
Tháng 5
-0.50%
Tháng 6
+0.41%
Tháng 7
-0.31%
Tháng 8
-0.38%
Tháng 9
-1.41%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DZD/SLL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DZD sang SLL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 159.34336117 SLL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DZD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 96.76977489 SLL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
80.38518537 – 128.77300156 SLL
Năm biến động +58.43%
2023
Tỷ giá trung bình 140.41781722 SLL
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
128.18012142 – 156.69664185 SLL
Năm biến động +21.19%
2024
Tỷ giá trung bình 156.33355811 SLL
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
154.39121808 – 158.74296075 SLL
Năm ổn định -1.02%
2025
Tỷ giá trung bình 159.34336117 SLL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
153.23475726 – 163.24631659 SLL
DZD tăng giá +4.83%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 156.32877951 SLL
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
154.00589195 – 162.93743937 SLL
DZD giảm giá -4.81%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.