Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Peso Cuba có thể chuyển đổi cho thấy 1 Bảng Ai Cập đổi được bao nhiêu Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 EGP = CUC
Cập nhật
1
EGP
=
0.01858073
CUC
+1.54% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 EGP = $0.01858073 CUC
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUC = £53.8192 EGP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.01853919
Hiện tại
$0.01858073
Cao nhất
$0.0185809
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Ai Cập sang Peso Cuba có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của EGP sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá EGP/CUC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EGP sang CUC.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01858073 CUC
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000281 CUC
+1.54%
7 ngày qua
+0.000723 CUC
+4.05%
30 ngày qua
-0.000547 CUC
-2.86%
1 năm qua
-0.002549 CUC
-12.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
22/100
Thấp nhất
0.01776322 Hôm nay
0.01858073 Cao nhất
0.02144922
0.01776322 Hôm nay
0.01858073 Cao nhất
0.02144922
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.38%
Tháng 12
+1.54%
Tháng 1
-1.45%
Tháng 2
-12.57%
Tháng 3
-0.10%
Tháng 4
+2.44%
Tháng 5
+5.89%
Tháng 6
-4.04%
Tháng 7
+0.66%
Tháng 8
-2.16%
Tháng 9
-6.82%
Tháng 10
+3.57%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá EGP/CUC trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EGP sang CUC.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.05307232 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05307232 CUC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0403781
–
0.06383375
CUC
Năm biến động
-36.45%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03265072 CUC
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.03219503
–
0.04045929
CUC
Năm biến động
-20.07%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0227182 CUC
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.01957372
–
0.03255989
CUC
Năm biến động
-39.01%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02032085 CUC
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.0193592
–
0.02128146
CUC
EGP tăng giá
+6.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01886805 CUC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01776322
–
0.02144922
CUC
Năm biến động
-11.47%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.