Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Bảng Ai Cập hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Bảng Ai Cập cho thấy 1 Peso Cuba có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Bảng Ai Cập. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CUC = EGP

Cập nhật
Peso Cuba có thể chuyển đổi 1 CUC = Bảng Ai Cập 53.898469 EGP
-1.37% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất £53.8231 Hiện tại £53.898469 Cao nhất £54.7246
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Bảng Ai Cập

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUC sang EGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUC/EGP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUC sang EGP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
53.898469 EGP
2026-11-06
24 giờ qua
-0.746031 EGP
-1.37%
7 ngày qua
-2.097975 EGP
-3.75%
30 ngày qua
+1.576069 EGP
+3.01%
1 năm qua
+6.59574 EGP
+13.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
75/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
46.621736
Hôm nay
53.898469
Cao nhất
56.2961
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.38%
Tháng 12
-1.51%
Tháng 1
+1.47%
Tháng 2
+14.38%
Tháng 3
+0.10%
Tháng 4
-2.38%
Tháng 5
-5.56%
Tháng 6
+4.22%
Tháng 7
-0.66%
Tháng 8
+2.21%
Tháng 9
+7.31%
Tháng 10
-3.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUC/EGP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUC sang EGP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 53.07924123 EGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 19.21402626 EGP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
15.665694 – 24.7659 EGP
Năm biến động +57.35%
2023
Tỷ giá trung bình 30.65284434 EGP
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
24.7162 – 31.060697 EGP
Năm biến động +25.11%
2024
Tỷ giá trung bình 45.35856434 EGP
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
30.712635 – 51.0889 EGP
Năm biến động +63.95%
2025
Tỷ giá trung bình 49.24625697 EGP
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
46.989248 – 51.655024 EGP
CUC giảm giá -6.11%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 53.07924123 EGP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
46.621736 – 56.2961 EGP
Năm biến động +13.12%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.