Tỷ giá Franc Burundi sang Bảng Ai Cập hôm nay
Tỷ giá Franc Burundi sang Bảng Ai Cập cho thấy 1 Franc Burundi đổi được bao nhiêu Bảng Ai Cập. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BIF = EGP
Cập nhật
1
BIF
=
0.01786372
EGP
-0.93% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BIF = £0.01786372 EGP
Tỷ giá nghịch đảo
1 EGP = FBu55.97939333 BIF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£0.01786372
Hiện tại
£0.01786372
Cao nhất
£0.01802142
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Bảng Ai Cập
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BIF sang EGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BIF/EGP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BIF sang EGP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01786372 EGP
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000167 EGP
-0.93%
7 ngày qua
-0.000753 EGP
-4.04%
30 ngày qua
+0.000418 EGP
+2.39%
1 năm qua
+0.001787 EGP
+11.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Thấp nhất
0.01577245 Hôm nay
0.01786372 Cao nhất
0.01880296
0.01577245 Hôm nay
0.01786372 Cao nhất
0.01880296
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.21%
Tháng 12
-1.66%
Tháng 1
+2.30%
Tháng 2
+14.20%
Tháng 3
-0.13%
Tháng 4
-2.24%
Tháng 5
-5.36%
Tháng 6
+3.38%
Tháng 7
-0.58%
Tháng 8
+1.97%
Tháng 9
+7.34%
Tháng 10
-3.94%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BIF/EGP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BIF sang EGP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.01773443 EGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00939858 EGP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00766067
–
0.01199037
EGP
Năm biến động
+52.89%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01228646 EGP
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.01078673
–
0.01500561
EGP
Năm biến động
-9.32%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01571431 EGP
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.01075003
–
0.01732582
EGP
Năm biến động
+58.35%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01665355 EGP
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.01591969
–
0.01765984
EGP
BIF giảm giá
-6.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01773443 EGP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01577245
–
0.01880296
EGP
Năm biến động
+10.99%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.