Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Franc Burundi hôm nay

Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Franc Burundi cho thấy 1 Bảng Ai Cập đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 EGP = BIF

Cập nhật
Bảng Ai Cập 1 EGP = Franc Burundi 55.97939333 BIF
+0.70% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất FBu55.49102197 Hiện tại FBu55.97939333 Cao nhất FBu55.97939333
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Ai Cập sang Franc Burundi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của EGP sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá EGP/BIF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EGP sang BIF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
55.97939333 BIF
2026-11-07
24 giờ qua
+0.390593 BIF
+0.70%
7 ngày qua
+2.205459 BIF
+4.10%
30 ngày qua
-1.333864 BIF
-2.33%
1 năm qua
-6.222811 BIF
-10.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
27/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
53.18311925
Hôm nay
55.97939333
Cao nhất
63.40170244
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.21%
Tháng 12
+1.69%
Tháng 1
-2.25%
Tháng 2
-12.44%
Tháng 3
+0.13%
Tháng 4
+2.29%
Tháng 5
+5.66%
Tháng 6
-3.27%
Tháng 7
+0.58%
Tháng 8
-1.93%
Tháng 9
-6.84%
Tháng 10
+4.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá EGP/BIF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EGP sang BIF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 108.25092465 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 108.25092465 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
83.40023823 – 130.5368062 BIF
Năm biến động -34.59%
2023
Tỷ giá trung bình 83.07321047 BIF
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
66.64175727 – 92.70650406 BIF
Năm biến động +10.28%
2024
Tỷ giá trung bình 65.46417869 BIF
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
57.71733608 – 93.02299632 BIF
Năm biến động -36.85%
2025
Tỷ giá trung bình 60.09338446 BIF
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
56.62566336 – 62.81530842 BIF
EGP tăng giá +6.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 56.46849562 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
53.18311925 – 63.40170244 BIF
Năm biến động -9.90%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.