Tỷ giá Pula Botswana sang Bảng Ai Cập hôm nay
Tỷ giá Pula Botswana sang Bảng Ai Cập cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Bảng Ai Cập. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = EGP
Cập nhật
1
BWP
=
4.00843607
EGP
-0.76% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BWP = £4.00843607 EGP
Tỷ giá nghịch đảo
1 EGP = P0.24947386 BWP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£3.99834464
Hiện tại
£4.00843607
Cao nhất
£4.05904177
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Bảng Ai Cập
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang EGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BWP/EGP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang EGP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.00843607 EGP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.030871 EGP
-0.76%
7 ngày qua
-0.062647 EGP
-1.54%
30 ngày qua
+0.216365 EGP
+5.71%
1 năm qua
+0.492956 EGP
+14.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
3.30234263 Hôm nay
4.00843607 Cao nhất
4.08818872
3.30234263 Hôm nay
4.00843607 Cao nhất
4.08818872
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.13%
Tháng 12
-1.86%
Tháng 1
+1.85%
Tháng 2
+9.00%
Tháng 3
+2.08%
Tháng 4
-1.64%
Tháng 5
-6.46%
Tháng 6
+3.78%
Tháng 7
+0.35%
Tháng 8
+0.81%
Tháng 9
+6.29%
Tháng 10
-0.76%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BWP/EGP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang EGP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.86331043 EGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.54877752 EGP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.33224596
–
1.93334804
EGP
Năm biến động
+44.63%
2023
Tỷ giá trung bình
2.29553778 EGP
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
1.92471993
–
2.38609731
EGP
Năm biến động
+18.82%
2024
Tỷ giá trung bình
3.34766145 EGP
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
2.23912381
–
3.76028102
EGP
Năm biến động
+57.79%
2025
Tỷ giá trung bình
3.61958904 EGP
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
3.30234263
–
3.76612294
EGP
Năm biến động
-0.19%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.86331043 EGP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.40313357
–
4.08818872
EGP
Năm biến động
+10.54%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.