Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Pula Botswana hôm nay
Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Pula Botswana cho thấy 1 Bảng Ai Cập đổi được bao nhiêu Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 EGP = BWP
Cập nhật
1
EGP
=
0.24945538
BWP
+0.76% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 EGP = P0.24945538 BWP
Tỷ giá nghịch đảo
1 BWP = £4.00873299 EGP
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
P0.24808521
Hiện tại
P0.24945538
Cao nhất
P0.2501035
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Ai Cập sang Pula Botswana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của EGP sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá EGP/BWP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EGP sang BWP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.24945538 BWP
2026-11-03
24 giờ qua
+0.001888 BWP
+0.76%
7 ngày qua
+0.004226 BWP
+1.72%
30 ngày qua
-0.014798 BWP
-5.60%
1 năm qua
-0.035001 BWP
-12.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
0.2446071 Hôm nay
0.24945538 Cao nhất
0.30281534
0.2446071 Hôm nay
0.24945538 Cao nhất
0.30281534
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.09%
Tháng 12
+1.90%
Tháng 1
-1.82%
Tháng 2
-8.26%
Tháng 3
-2.04%
Tháng 4
+1.67%
Tháng 5
+6.91%
Tháng 6
-3.64%
Tháng 7
-0.35%
Tháng 8
-0.80%
Tháng 9
-5.91%
Tháng 10
+0.76%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá EGP/BWP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EGP sang BWP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.65303092 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.65303092 BWP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.51723744
–
0.75061215
BWP
Năm biến động
-30.86%
2023
Tỷ giá trung bình
0.43592 BWP
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.41909439
–
0.51955611
BWP
Năm biến động
-15.84%
2024
Tỷ giá trung bình
0.30820583 BWP
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.26593757
–
0.44660326
BWP
Năm biến động
-36.62%
2025
Tỷ giá trung bình
0.27650222 BWP
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.26552505
–
0.30281534
BWP
Năm biến động
+0.19%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.25910282 BWP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.2446071
–
0.29384683
BWP
Năm biến động
-9.54%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.