Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Florin Aruba hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Florin Aruba cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Florin Aruba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = AWG
Cập nhật
1
ERN
=
0.12
AWG
-0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ERN = ƒ0.12 AWG
Tỷ giá nghịch đảo
1 AWG = Nfk8.33333333 ERN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ƒ0.12
Hiện tại
ƒ0.12
Cao nhất
ƒ0.12
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Florin Aruba
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang AWG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/AWG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang AWG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12 AWG
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000167 AWG
-0.14%
7 ngày qua
-0.000167 AWG
-0.14%
30 ngày qua
0.000000 AWG
0.00%
1 năm qua
-0.000333 AWG
-0.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
72/100
Thấp nhất
0.11871667 Hôm nay
0.12 Cao nhất
0.1205
0.11871667 Hôm nay
0.12 Cao nhất
0.1205
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.14%
Tháng 12
-0.07%
Tháng 1
-0.35%
Tháng 2
+0.35%
Tháng 3
-0.14%
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/AWG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang AWG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.12009199 AWG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.12000227 AWG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.11949999
–
0.12036667
AWG
Năm ổn định
+
2023
Tỷ giá trung bình
0.12005307 AWG
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.11786667
–
0.12033333
AWG
Năm ổn định
2024
Tỷ giá trung bình
0.12006431 AWG
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.1195
–
0.12025
AWG
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
0.12009199 AWG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.11961933
–
0.1205
AWG
Năm ổn định
+0.14%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.12007955 AWG
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.11871667
–
0.12026667
AWG
Năm ổn định
-0.14%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.