Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Manat Azerbaijan hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Manat Azerbaijan cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Manat Azerbaijan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = AZN
Cập nhật
1
ERN
=
0.11333333
AZN
Không thay đổi
Tỷ giá
1 ERN = ₼0.11333333 AZN
Tỷ giá nghịch đảo
1 AZN = Nfk8.82352941 ERN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₼0.11333333
Hiện tại
₼0.11333333
Cao nhất
₼0.11333333
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Manat Azerbaijan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang AZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/AZN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang AZN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11333333 AZN
2026-11-04
24 giờ qua
0.000000 AZN
0.00%
7 ngày qua
0.000000 AZN
0.00%
30 ngày qua
0.000000 AZN
0.00%
1 năm qua
0.000000 AZN
0.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.11333333 Hôm nay
0.11333333 Cao nhất
0.11333427
0.11333333 Hôm nay
0.11333333 Cao nhất
0.11333427
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/AZN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang AZN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.11334307 AZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.11333258 AZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.11326637
–
0.11333333
AZN
Năm ổn định
+
2023
Tỷ giá trung bình
0.11334307 AZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.11333333
–
0.11369327
AZN
Năm ổn định
2024
Tỷ giá trung bình
0.11334213 AZN
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
0.11333333
–
0.11369307
AZN
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
0.11333333 AZN
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.11333333
–
0.11333333
AZN
Năm ổn định
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.11333333 AZN
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.11333333
–
0.11333427
AZN
Năm ổn định
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.