Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = BAM

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 0.11629573 BAM
-0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất KM0.11629573 Hiện tại KM0.11629573 Cao nhất KM0.11679573
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/BAM

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang BAM.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11629573 BAM
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000022 BAM
-0.02%
7 ngày qua
-0.000189 BAM
-0.16%
30 ngày qua
+0.000331 BAM
+0.29%
1 năm qua
+0.003086 BAM
+2.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.1088924
Hôm nay
0.11629573
Cao nhất
0.117212
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.91%
Tháng 12
-1.00%
Tháng 1
+0.30%
Tháng 2
+3.10%
Tháng 3
-2.12%
Tháng 4
+0.62%
Tháng 5
+1.97%
Tháng 6
-0.88%
Tháng 7
-0.90%
Tháng 8
+2.10%
Tháng 9
+1.30%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/BAM trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang BAM.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.12399082 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ERN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.12399082 BAM
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.11362692 – 0.1364362 BAM
Năm biến động +6.17%
2023
Tỷ giá trung bình 0.12053402 BAM
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.11585907 – 0.12451873 BAM
ERN giảm giá -3.44%
2024
Tỷ giá trung bình 0.12050525 BAM
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.1163284 – 0.12562487 BAM
ERN tăng giá +6.11%
2025
Tỷ giá trung bình 0.11560463 BAM
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.1101378 – 0.12793167 BAM
Năm biến động -11.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.11523142 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.1088924 – 0.117212 BAM
ERN tăng giá +4.70%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.