Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Nhân dân tệ (hải ngoại) hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Nhân dân tệ (hải ngoại) cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ (hải ngoại). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = CNH
Cập nhật
1
ERN
=
0.44495667
CNH
+0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ERN = ¥0.44495667 CNH
Tỷ giá nghịch đảo
1 CNH = Nfk2.24740986 ERN
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
¥0.44445107
Hiện tại
¥0.44495667
Cao nhất
¥0.4455844
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Nhân dân tệ (hải ngoại)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang CNH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/CNH
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang CNH.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.44495667 CNH
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000365 CNH
+0.08%
7 ngày qua
+0.000716 CNH
+0.16%
30 ngày qua
-0.002088 CNH
-0.47%
1 năm qua
-0.030371 CNH
-6.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
0.44289527 Hôm nay
0.44495667 Cao nhất
0.4753274
0.44289527 Hôm nay
0.44495667 Cao nhất
0.4753274
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.32%
Tháng 12
-0.30%
Tháng 1
-1.37%
Tháng 2
+0.11%
Tháng 3
-0.68%
Tháng 4
-0.96%
Tháng 5
+0.39%
Tháng 6
-0.58%
Tháng 7
-0.54%
Tháng 8
-0.21%
Tháng 9
-0.86%
Tháng 10
+0.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/CNH trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang CNH.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.48049428 CNH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ERN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.44928973 CNH
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.42084765
–
0.489524
CNH
Năm biến động
+8.88%
2023
Tỷ giá trung bình
0.47262774 CNH
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.44735267
–
0.491002
CNH
ERN tăng giá
+3.11%
2024
Tỷ giá trung bình
0.48049428 CNH
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.46487833
–
0.48898113
CNH
ERN tăng giá
+2.96%
2025
Tỷ giá trung bình
0.47936877 CNH
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.46523533
–
0.49384667
CNH
ERN giảm giá
-4.84%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.44778408 CNH
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.44289527
–
0.4661356
CNH
ERN giảm giá
-4.35%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.