Tỷ giá Nhân dân tệ (hải ngoại) sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Nhân dân tệ (hải ngoại) sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Nhân dân tệ (hải ngoại) đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CNH = ERN
Cập nhật
1
CNH
=
2.24956898
ERN
+0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CNH = Nfk2.24956898 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = ¥0.4445296 CNH
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Nfk2.24949038
Hiện tại
Nfk2.24956898
Cao nhất
Nfk2.25127771
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ (hải ngoại) sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNH sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CNH/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNH sang ERN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.24956898 ERN
2026-11-06
24 giờ qua
+0.001159 ERN
+0.05%
7 ngày qua
-0.004547 ERN
-0.20%
30 ngày qua
+0.011998 ERN
+0.54%
1 năm qua
+0.14435 ERN
+6.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
2.1048732 Hôm nay
2.24956898 Cao nhất
2.25787015
2.1048732 Hôm nay
2.24956898 Cao nhất
2.25787015
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.34%
Tháng 12
+0.30%
Tháng 1
+1.39%
Tháng 2
-0.11%
Tháng 3
+0.68%
Tháng 4
+0.97%
Tháng 5
-0.39%
Tháng 6
+0.58%
Tháng 7
+0.55%
Tháng 8
+0.21%
Tháng 9
+0.87%
Tháng 10
-0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CNH/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNH sang ERN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.23392907 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CNH tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.23025053 ERN
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
2.04280076
–
2.37615677
ERN
Năm biến động
-8.15%
2023
Tỷ giá trung bình
2.11732464 ERN
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
2.03665158
–
2.23537284
ERN
CNH giảm giá
-3.01%
2024
Tỷ giá trung bình
2.08140177 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.04506868
–
2.15110047
ERN
CNH giảm giá
-2.88%
2025
Tỷ giá trung bình
2.08636964 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.02492002
–
2.14944981
ERN
CNH tăng giá
+5.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.23392907 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.14529849
–
2.25787015
ERN
CNH tăng giá
+4.64%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.