Tỷ giá Kwanza Angola sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá Kwanza Angola sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Kwanza Angola đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AOA = ERN

Cập nhật
Kwanza Angola 1 AOA = Nakfa Eritrea 0.01642935 ERN
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Nfk0.01633987 Hiện tại Nfk0.01642935 Cao nhất Nfk0.01642935
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kwanza Angola sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AOA sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AOA/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AOA sang ERN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01642935 ERN
2026-11-05
24 giờ qua
0.000000 ERN
0.00%
7 ngày qua
0.000000 ERN
0.00%
30 ngày qua
0.000000 ERN
0.00%
1 năm qua
+0.000042 ERN
+0.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.01633987
Hôm nay
0.01642935
Cao nhất
0.01645558
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.32%
Tháng 12
-0.51%
Tháng 1
-0.18%
Tháng 2
+
Tháng 3
+0.07%
Tháng 4
+0.18%
Tháng 5
+0.06%
Tháng 6
+0.32%
Tháng 7
-0.02%
Tháng 8
Tháng 9
+0.37%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AOA/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AOA sang ERN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.03282375 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03282375 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02705688 – 0.03722145 ERN
Năm biến động +9.31%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02306819 ERN
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.01801802 – 0.02981083 ERN
Năm biến động -39.30%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01723855 ERN
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.01571503 – 0.01810989 ERN
Năm biến động -9.01%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01640089 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01634877 – 0.01645558 ERN
Năm ổn định -0.03%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01640333 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01633987 – 0.01644795 ERN
Năm ổn định -0.08%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.