Tỷ giá Franc Burundi sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Franc Burundi sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Franc Burundi đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BIF = ERN
Cập nhật
1
BIF
=
0.00498413
ERN
-0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BIF = Nfk0.00498413 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = FBu200.63667473 BIF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Nfk0.00498413
Hiện tại
Nfk0.00498413
Cao nhất
Nfk0.00500455
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BIF sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BIF/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BIF sang ERN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00498413 ERN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.00002 ERN
-0.41%
7 ngày qua
-0.000024 ERN
-0.47%
30 ngày qua
-0.00002 ERN
-0.40%
1 năm qua
-0.000132 ERN
-2.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
0.00497171 Hôm nay
0.00498413 Cao nhất
0.0052332
0.00497171 Hôm nay
0.00498413 Cao nhất
0.0052332
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.17%
Tháng 12
-0.15%
Tháng 1
+0.82%
Tháng 2
-0.16%
Tháng 3
-0.22%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
-0.80%
Tháng 7
+0.08%
Tháng 8
-0.23%
Tháng 9
+0.02%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BIF/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BIF sang ERN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00734609 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00734609 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00721707
–
0.00758076
ERN
BIF giảm giá
-2.84%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00602197 ERN
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.00524379
–
0.00731509
ERN
Năm biến động
-27.52%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00520083 ERN
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.00506396
–
0.00527912
ERN
BIF giảm giá
-3.42%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00507249 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00498894
–
0.00515021
ERN
Năm ổn định
-0.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00501109 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00497171
–
0.0052332
ERN
Năm ổn định
-1.63%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.