5,000 Franc Burundi sang Nakfa Eritrea
Trang này quy đổi 5,000 Franc Burundi sang Nakfa Eritrea theo tỷ giá hiện tại. Xem kết quả quy đổi bên dưới và theo dõi giá trị thay đổi theo thời gian qua các biểu đồ lịch sử.
Quy đổi 5,000 BIF sang ERN
Cập nhật
5,000
BIF
=
25.10026391
ERN
+0.12 ERN · 24 giờ qua (+0.47%)
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Nfk24.91694352
Hiện tại
Nfk25.10026391
Cao nhất
Nfk25.10902072
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BIF sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BIF/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 5,000 BIF sang ERN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Giá trị hiện tại
25.10026391
ERN
2026-11-06
24 giờ qua
+0.12 ERN
+0.47%
7 ngày qua
+0.095 ERN
+0.37%
30 ngày qua
+0.15 ERN
+0.60%
1 năm qua
−0.32 ERN
−1.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Thấp nhất
24.85855386 Hôm nay
25.10026391 Cao nhất
26.16601153
24.85855386 Hôm nay
25.10026391 Cao nhất
26.16601153
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.17%
Tháng 12
-0.15%
Tháng 1
+0.82%
Tháng 2
-0.16%
Tháng 3
-0.22%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
-0.80%
Tháng 7
+0.08%
Tháng 8
-0.23%
Tháng 9
+0.02%
Tháng 10
+0.31%
Tháng 11