Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Franc Burundi hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Franc Burundi cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = BIF
Cập nhật
1
ERN
=
200.63667473
BIF
+0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ERN = FBu200.63667473 BIF
Tỷ giá nghịch đảo
1 BIF = Nfk0.00498413 ERN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
FBu199.81833493
Hiện tại
FBu200.63667473
Cao nhất
FBu200.63667473
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Franc Burundi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/BIF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang BIF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
200.63667473 BIF
2026-11-02
24 giờ qua
+0.81834 BIF
+0.41%
7 ngày qua
+0.9422 BIF
+0.47%
30 ngày qua
+0.803341 BIF
+0.40%
1 năm qua
+4.333635 BIF
+2.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
191.0875868 Hôm nay
200.63667473 Cao nhất
201.1380078
191.0875868 Hôm nay
200.63667473 Cao nhất
201.1380078
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.17%
Tháng 12
+0.15%
Tháng 1
-0.81%
Tháng 2
+0.16%
Tháng 3
+0.22%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
+0.81%
Tháng 7
-0.08%
Tháng 8
+0.23%
Tháng 9
-0.02%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/BIF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang BIF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 199.56526168 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
136.14327825 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
131.91293786
–
138.5602926
BIF
ERN tăng giá
+2.92%
2023
Tỷ giá trung bình
169.89392264 BIF
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
136.70380327
–
190.70187487
BIF
Năm biến động
+37.97%
2024
Tỷ giá trung bình
192.29550735 BIF
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
189.4256822
–
197.47401033
BIF
ERN tăng giá
+3.54%
2025
Tỷ giá trung bình
197.14704535 BIF
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
194.16666667
–
200.4431914
BIF
Năm ổn định
+0.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
199.56526168 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
191.0875868
–
201.1380078
BIF
Năm ổn định
+1.66%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.