Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Kwanza Angola hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Kwanza Angola cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Kwanza Angola. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = AOA

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Kwanza Angola 60.86666667 AOA
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Kz60.86666667 Hiện tại Kz60.86666667 Cao nhất Kz61.2
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Kwanza Angola

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang AOA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/AOA

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang AOA.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
60.86666667 AOA
2026-11-05
24 giờ qua
0.000000 AOA
0.00%
7 ngày qua
0.000000 AOA
0.00%
30 ngày qua
0.000000 AOA
0.00%
1 năm qua
-0.157444 AOA
-0.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
60.76966
Hôm nay
60.86666667
Cao nhất
61.2
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.32%
Tháng 12
+0.52%
Tháng 1
+0.18%
Tháng 2
Tháng 3
-0.07%
Tháng 4
-0.18%
Tháng 5
-0.06%
Tháng 6
-0.32%
Tháng 7
+0.02%
Tháng 8
+
Tháng 9
-0.36%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/AOA trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang AOA.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 60.97255503 AOA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 30.70791894 AOA
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
26.86623154 – 36.95917151 AOA
Năm biến động -8.52%
2023
Tỷ giá trung bình 45.76786244 AOA
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
33.54485333 – 55.5 AOA
Năm biến động +64.76%
2024
Tỷ giá trung bình 58.11202083 AOA
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
55.21843333 – 63.63333333 AOA
Năm biến động +9.90%
2025
Tỷ giá trung bình 60.97255503 AOA
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
60.76966 – 61.16666667 AOA
Năm ổn định +0.03%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 60.96355428 AOA
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
60.79786667 – 61.2 AOA
Năm ổn định +0.08%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.