Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Euro hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Euro cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Euro. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = EUR

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Euro 0.05940833 EUR
+0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất €0.05917693 Hiện tại €0.05940833 Cao nhất €0.05943107
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Euro

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang EUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/EUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang EUR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05940833 EUR
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000122 EUR
+0.21%
7 ngày qua
-0.000411 EUR
-0.69%
30 ngày qua
-0.000002 EUR
1 năm qua
+0.001663 EUR
+2.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.0553588
Hôm nay
0.05940833
Cao nhất
0.0599772
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.04%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+1.84%
Tháng 3
-1.20%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.36%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
+2.32%
Tháng 9
+1.14%
Tháng 10
-0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/EUR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang EUR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.06340338 EUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ERN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.06340338 EUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05818979 – 0.069535 EUR
Năm biến động +6.04%
2023
Tỷ giá trung bình 0.06161124 EUR
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.05929333 – 0.06370747 EUR
ERN giảm giá -3.11%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0616181 EUR
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.05951 – 0.06441233 EUR
ERN tăng giá +6.71%
2025
Tỷ giá trung bình 0.05908001 EUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05618113 – 0.06506767 EUR
Năm biến động -11.73%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05896158 EUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0553588 – 0.0599772 EUR
ERN tăng giá +4.70%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.