Tỷ giá Euro sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Euro sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Euro đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 EUR = ERN
Cập nhật
1
EUR
=
16.84013881
ERN
-0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 EUR = Nfk16.84013881 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = €0.05938193 EUR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Nfk16.82263115
Hiện tại
Nfk16.84013881
Cao nhất
Nfk16.89847621
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Euro sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của EUR sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá EUR/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EUR sang ERN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
16.84013881 ERN
2026-11-06
24 giờ qua
-0.0187 ERN
-0.11%
7 ngày qua
+0.12429 ERN
+0.74%
30 ngày qua
-0.020822 ERN
-0.12%
1 năm qua
-0.477138 ERN
-2.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
16.67300241 Hôm nay
16.84013881 Cao nhất
18.06397538
16.67300241 Hôm nay
16.84013881 Cao nhất
18.06397538
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.05%
Tháng 12
+0.89%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
-1.81%
Tháng 3
+1.21%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
+1.37%
Tháng 7
+0.68%
Tháng 8
-2.26%
Tháng 9
-1.13%
Tháng 10
+0.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá EUR/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EUR sang ERN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 16.96412747 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · EUR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
15.80700135 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.38124685
–
17.18514564
ERN
Năm biến động
-5.69%
2023
Tỷ giá trung bình
16.23470085 ERN
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
15.69674722
–
16.86530245
ERN
EUR tăng giá
+3.21%
2024
Tỷ giá trung bình
16.2334547 ERN
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
15.5249771
–
16.8038985
ERN
EUR giảm giá
-6.29%
2025
Tỷ giá trung bình
16.95962669 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
15.36861626
–
17.79956973
ERN
Năm biến động
+13.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
16.96412747 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
16.67300241
–
18.06397538
ERN
EUR giảm giá
-4.44%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.