Tỷ giá Euro sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá Euro sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Euro đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 EUR = ERN

Cập nhật
Euro 1 EUR = Nakfa Eritrea 16.84197289 ERN
-0.22% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Nfk16.82621659 Hiện tại Nfk16.84197289 Cao nhất Nfk16.89847621
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Euro sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của EUR sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá EUR/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EUR sang ERN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
16.84197289 ERN
2026-11-05
24 giờ qua
-0.037734 ERN
-0.22%
7 ngày qua
+0.118539 ERN
+0.71%
30 ngày qua
+0.020304 ERN
+0.12%
1 năm qua
-0.475304 ERN
-2.74%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
16.67300241
Hôm nay
16.84197289
Cao nhất
18.06397538
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.05%
Tháng 12
+0.89%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
-1.81%
Tháng 3
+1.21%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
+1.37%
Tháng 7
+0.68%
Tháng 8
-2.26%
Tháng 9
-1.13%
Tháng 10
+0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá EUR/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EUR sang ERN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 16.96468201 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · EUR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 15.80700135 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.38124685 – 17.18514564 ERN
Năm biến động -5.69%
2023
Tỷ giá trung bình 16.23470085 ERN
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
15.69674722 – 16.86530245 ERN
EUR tăng giá +3.21%
2024
Tỷ giá trung bình 16.2334547 ERN
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
15.5249771 – 16.8038985 ERN
EUR giảm giá -6.29%
2025
Tỷ giá trung bình 16.95962669 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
15.36861626 – 17.79956973 ERN
Năm biến động +13.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 16.96468201 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
16.67300241 – 18.06397538 ERN
EUR giảm giá -4.43%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.