Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Bảng Quần đảo Falkland hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Bảng Quần đảo Falkland cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Bảng Quần đảo Falkland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = FKP
Cập nhật
1
ERN
=
0.04968347
FKP
-0.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ERN = £0.04968347 FKP
Tỷ giá nghịch đảo
1 FKP = Nfk20.12741999 ERN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£0.04966833
Hiện tại
£0.04968347
Cao nhất
£0.0497436
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Bảng Quần đảo Falkland
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang FKP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/FKP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang FKP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04968347 FKP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000107 FKP
-0.22%
7 ngày qua
-0.000291 FKP
-0.58%
30 ngày qua
-0.000659 FKP
-1.31%
1 năm qua
-0.001489 FKP
-2.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Thấp nhất
0.04814673 Hôm nay
0.04968347 Cao nhất
0.051172
0.04814673 Hôm nay
0.04968347 Cao nhất
0.051172
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.75%
Tháng 12
-1.61%
Tháng 1
+1.50%
Tháng 2
+1.40%
Tháng 3
-2.19%
Tháng 4
+0.96%
Tháng 5
+1.51%
Tháng 6
-1.49%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+1.90%
Tháng 9
-0.99%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/FKP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang FKP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.05410192 FKP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05410192 FKP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04862814
–
0.06231407
FKP
Năm biến động
+11.85%
2023
Tỷ giá trung bình
0.05361837 FKP
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.0507696
–
0.05634447
FKP
ERN giảm giá
-4.98%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05217511 FKP
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.04967007
–
0.05397667
FKP
Năm ổn định
+1.70%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05059784 FKP
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.0485084
–
0.0547516
FKP
Năm biến động
-6.94%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05000025 FKP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04814673
–
0.0506958
FKP
Năm ổn định
+0.40%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.