Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Bảng Gibraltar hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Bảng Gibraltar cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Bảng Gibraltar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = GIP
Cập nhật
1
ERN
=
0.0494488
GIP
-0.55% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ERN = £0.0494488 GIP
Tỷ giá nghịch đảo
1 GIP = Nfk20.22293766 ERN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£0.0494488
Hiện tại
£0.0494488
Cao nhất
£0.04971233
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Bảng Gibraltar
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang GIP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/GIP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang GIP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0494488 GIP
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000273 GIP
-0.55%
7 ngày qua
-0.000657 GIP
-1.31%
30 ngày qua
-0.000908 GIP
-1.80%
1 năm qua
-0.001637 GIP
-3.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
44/100
Thấp nhất
0.04814673 Hôm nay
0.0494488 Cao nhất
0.05108567
0.04814673 Hôm nay
0.0494488 Cao nhất
0.05108567
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.75%
Tháng 12
-1.61%
Tháng 1
+1.50%
Tháng 2
+1.40%
Tháng 3
-2.19%
Tháng 4
+0.96%
Tháng 5
+1.51%
Tháng 6
-1.49%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+1.90%
Tháng 9
-0.99%
Tháng 10
-0.63%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/GIP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang GIP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.05410192 GIP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05410192 GIP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04862814
–
0.06231407
GIP
Năm biến động
+11.85%
2023
Tỷ giá trung bình
0.05361837 GIP
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.0507696
–
0.05634447
GIP
ERN giảm giá
-4.98%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05217511 GIP
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.04967007
–
0.05397667
GIP
Năm ổn định
+1.70%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05059784 GIP
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.0485084
–
0.0547516
GIP
Năm biến động
-6.94%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0499927 GIP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04814673
–
0.0506958
GIP
Năm ổn định
-0.08%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.