Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Đô la Hồng Kông hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Đô la Hồng Kông cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = HKD

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Đô la Hồng Kông 0.52303767 HKD
-0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $0.52297847 Hiện tại $0.52303767 Cao nhất $0.52312733
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Đô la Hồng Kông

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/HKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang HKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.52303767 HKD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.00003 HKD
-0.01%
7 ngày qua
+0.000009 HKD
30 ngày qua
-0.000109 HKD
-0.02%
1 năm qua
+0.004741 HKD
+0.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.5180468
Hôm nay
0.52303767
Cao nhất
0.52325
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.05%
Tháng 12
+0.33%
Tháng 1
+0.14%
Tháng 2
+0.20%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
+0.07%
Tháng 6
-0.01%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
+0.07%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/HKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang HKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.52284061 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.52204497 HKD
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.51790447 – 0.523366 HKD
Năm ổn định +0.22%
2023
Tỷ giá trung bình 0.52193785 HKD
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.51937967 – 0.52336867 HKD
Năm ổn định +0.18%
2024
Tỷ giá trung bình 0.5201951 HKD
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.51748333 – 0.52255 HKD
Năm ổn định -0.54%
2025
Tỷ giá trung bình 0.519731 HKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.51666887 – 0.523349 HKD
Năm ổn định +0.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.52284061 HKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.518937 – 0.52325 HKD
Năm ổn định +0.79%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.