Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Đô la Hồng Kông đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HKD = ERN
Cập nhật
1
HKD
=
1.9119099
ERN
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HKD = Nfk1.9119099 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = $0.5230372 HKD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
Nfk1.91170595
Hiện tại
Nfk1.9119099
Cao nhất
Nfk1.91212462
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HKD sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HKD/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HKD sang ERN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.9119099 ERN
2026-11-05
24 giờ qua
-0.00006 ERN
7 ngày qua
-0.000046 ERN
30 ngày qua
+0.000403 ERN
+0.02%
1 năm qua
-0.017486 ERN
-0.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
1.91113235 Hôm nay
1.9119099 Cao nhất
1.93032753
1.91113235 Hôm nay
1.9119099 Cao nhất
1.93032753
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.05%
Tháng 12
-0.33%
Tháng 1
-0.14%
Tháng 2
-0.20%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
-0.07%
Tháng 6
+0.01%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
-0.07%
Tháng 9
+
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HKD/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HKD sang ERN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.9241024 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.9155616 ERN
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
1.91070876
–
1.93085803
ERN
Năm ổn định
-0.22%
2023
Tỷ giá trung bình
1.91594525 ERN
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
1.91069902
–
1.9253738
ERN
Năm ổn định
-0.18%
2024
Tỷ giá trung bình
1.92236852 ERN
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
1.91369247
–
1.93242939
ERN
Năm ổn định
+0.54%
2025
Tỷ giá trung bình
1.9241024 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.91077082
–
1.93547563
ERN
Năm ổn định
-0.19%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.91262954 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.91113235
–
1.92701619
ERN
Năm ổn định
-0.78%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.